Ngày đăng: 02/03/2015
Mã sản phẩm:
Giá tham khảo: Liên hệ
Xuất xứ: Việt Nam
Bảo hành: 5 năm
Phương thức thanh toán: Tiền mặt hoặc chuyển khoản
Giao hàng: Thỏa thuận
Khả năng cung cấp:
Đóng gói: có
| Mã sản phẩm | ARG-03S (3HP) | ARG-05S (5HP) | ARG-10S (10HP) | ARG-20S (20HP) | ||
| Môi chất lạnh | R22 hoặc R417A | |||||
| Máy nén lạnh | Copeland | |||||
| Điều kiện kiểm tra |
1. Nhiệt độ bầu khô: 200C 2. Nhiệt độ bầu ướt: 150C 3. Nhiệt độ nước tăng: 400C |
|||||
| Tính năng |
1. Nhiệt độ môi trường làm việc: -50C đến 400C 2. Nhiệt độ nước ra lớn nhất: 600C |
|||||
| Nhiệt lượng tạo ra | kW | 10 | 16 | 32 | 65 | |
| BTU/ h | 34000 | 54400 | 110000 | 221000 | ||
| Nhiệt độ nước nóng ra định mức | 0C | 55 | ||||
| Nhiệt độ nước nóng ra cao nhất | 0C | 60 | ||||
| Lưu lượng nước gia nhiệt | L/h | 210 | 350 | 700 | 1500 | |
| Công suất ngõ vào | kW | 2.55 | 4.28 | 8.55 | 17 | |
| Dòng điện làm việc định mức | A | 12.7 | 7.5 | 15 | 29 | |
| COP | W/ W | 3.8 | ||||
| Nguồn điện cấp | V/PH/Hz | 220V-240V/ 1PH/50Hz | 380V-415V/3PH/50Hz | |||
| Số lượng máy nén | Cái | 1 | 2 | |||
| Số lượng quạt | Cái | 1 | 2 | |||
| Độ ồn | dB | 65 | 68 | |||
| Đường kín ống nước vào/ ra | inch | G3/4” | G1” | G1.1/2” | G2.1/2” | |
| Lắp đặt bơm tuần hoàn | Bơm tuần hoàn bên ngoài. | |||||
| Bộ trao đổi nhiệt giữa nước và môi chất lạnh | Trao đổi nhiệt dạng ống đồng lồng bên trong ống thép. | |||||
| Kích thước bên ngoài | Mm | 695x890x745 | 760x700x950 | 1450x750x1100 | 1800x1100x1920 | |
| Kích thước đóng gói | Mm | 760x755x915 | 830x770x1100 | 1580x890x1300 | 1900x1160x2100 | |
| Trọng lượng tịnh | Kg | 100 | 130 | 260 | 520 | |
| Trọng lượng đóng gói | Kg | 115 | 160 | 300 | 600 | |